VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "tòa nhà" (1)

Vietnamese tòa nhà
English Nbuilding
Nbuilding
Example
Một tòa nhà cao tầng mới được xây.
A new high-rise building was constructed.
My Vocabulary

Related Word Results "tòa nhà" (0)

Phrase Results "tòa nhà" (6)

Đây là tòa nhà được xây trước chiến tranh.
This is a building constructed before the war.
Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
The building has a modern lighting system.
Một tòa nhà cao tầng mới được xây.
A new high-rise building was constructed.
Thông tin lan tỏa nhanh chóng.
Information spreads quickly.
Trận động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà và cầu cống.
The earthquake destroyed many buildings and bridges.
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
The building's central heating system broke down.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y